Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rapid/a
Cách phát âm bằng kana:
ピー

eo rapida

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rapid/a
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rapide, vite | en: quick, rapid | de: schnell | ru: быстрый | pl: prędki, bystry.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rapida

Bản dịch

eo rapidi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rapid/i
Cách phát âm bằng kana:
ピーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rapido

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rapid/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rapo

Từ mục chính:
rap/o
Cấu trúc từ:
rap/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rave | en: turnip | de: Rübe | ru: рѣпа | pl: rzepa.

Bản dịch

Ví dụ

io rapo

Bản dịch

eo rapa

Cấu trúc dự đoán:
rap/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo rapi

Cấu trúc dự đoán:
rap/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

(?) rapida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,026,624 inferencoj, 0.758 CPU-sekundoj en 0.931 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog