Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ran/o
Prononco per kanaoj:
ラー

eo rano

Từ mục chính:
ran/o
Cấu trúc từ:
ran/o
Prononco per kanaoj:
ラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: grenouille | en: frog | de: Frosch | ru: лягушка | pl: żaba.

Bản dịch

Ví dụ

io rano

Bản dịch

eo rana

Cấu trúc dự đoán:
ran/a
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

eo rani

Cấu trúc dự đoán:
ran/i
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

(?) rano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 424,124 inferencoj, 0.339 CPU-sekundoj en 0.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog