Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
rajt/asraj/tas
Prononco per kanaoj:

eo rajtas

Cấu trúc dự đoán:
rajt/asraj/tas
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「rajtas」は、「権利がある」を意味します。

eo rajti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajt/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rajto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajt/o
Cấu trúc dự đoán:
raj/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rajta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rajt/a
Cấu trúc dự đoán:
raj/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) rajtas

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog