Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
radius/a
Cách phát âm bằng kana:
ラディウー

eo radiusa

Cấu trúc từ:
radius/a
Cách phát âm bằng kana:
ラディウー

Bản dịch

Ví dụ

eo radiusi

Cấu trúc dự đoán:
radius/i
Cách phát âm bằng kana:
ラディウースィ

Bản dịch

eo radiuso

Cấu trúc từ:
radius/o
Cách phát âm bằng kana:
ラディウー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io radiuso

Bản dịch

(?) radiusa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 863,288 inferencoj, 0.502 CPU-sekundoj en 1.261 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog