Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
radium/o
Cấu trúc dự đoán:
radi/um/oradi/u/morad/iu/mo
Prononco per kanaoj:
ラディウー

eo radiumo

Cấu trúc từ:
radium/o
Cấu trúc dự đoán:
radi/um/oradi/u/morad/iu/mo
Prononco per kanaoj:
ラディウー

Bản dịch

io radiumo

Bản dịch

eo radio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
radi/o
Cấu trúc dự đoán:
rad/iorad/i/o
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en radio

Pronunciation: /ˈreɪdi.oʊ/

Bản dịch

io radio

Bản dịch

eo radia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
radi/a
Cấu trúc dự đoán:
rad/iarad/i/a
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

Ví dụ

eo radii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
radi/i
Cấu trúc dự đoán:
rad/i/i
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) radiumo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog