Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
rac/a
Cách phát âm bằng kana:
ラーツァ

eo raci/o

racio

Vortanalizo:
raci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

racia

racie

racieco

raciigi

raciismo

raciisto

malracia

neracia

Từ chứa gốc "raci"

(?) raca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,201 inferencoj, 0.083 CPU-sekundoj en 0.107 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog