Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
rabat/o/n
Cách phát âm bằng kana:
バートン

eo rabaton

Vortanalizo:
rabat/o/n
Cách phát âm bằng kana:
バートン

Ví dụ

eo rabato

Từ mục chính:
Vortanalizo:
rabat/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rabais, concession | en: rebate, discount | de: Rabatt | ru: уступка, скидка | pl: rabat, ustępstwo.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo Rabato

Từ mục chính:
Vortanalizo:
rabat/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo rabata

Vortanalizo:
rab/at/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo rabati

Từ mục chính:
Vortanalizo:
rabat/i
Cách phát âm bằng kana:
バーティ

Bản dịch

eo rabi/o

rabio

Vortanalizo:
rabi/o
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

rabia

rabiulo

kontraŭrabia

Từ chứa gốc "rabi"

eo rabi

Từ mục chính:
rab/i
Vortanalizo:
rab/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: piller | en: rob | de: rauben, plündern | ru: грабить | pl: rabować, grabić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rabo

Từ mục chính:
rab/i
Vortanalizo:
rab/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo raba

Vortanalizo:
rab/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

(?) rabaton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,443,224 inferencoj, 0.975 CPU-sekundoj en 1.249 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog