Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
pterid/o
Prononco per kanaoj:
リー

eo pterido

Cấu trúc từ:
pterid/o
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo pteridi/?

Từ chứa gốc "pteridi"

pteridio

(?) pterido

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog