Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo psikozulo

Cấu trúc dự đoán:
psikoz/ul/opsikoz/u/lopsik/oz/ul/o
Prononco per kanaoj:
スィコズー

Bản dịch

eo psikozo

Cấu trúc từ:
psikoz/o
Cấu trúc dự đoán:
psik/oz/opsik/o/zo
Prononco per kanaoj:
スィコー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo psikoza

Cấu trúc dự đoán:
psikoz/apsik/oz/a
Prononco per kanaoj:
スィコー

Bản dịch

(?) psikozulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog