Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
pseŭdonim/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ドニムー

eo pseŭdonimulo

Cấu trúc dự đoán:
pseŭdonim/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ドニムー

Từ đồng nghĩa

eo pseŭdonimo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pseŭdonim/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pseŭdonima

Cấu trúc dự đoán:
pseŭdonim/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

(?) pseŭdonimulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,402,562 inferencoj, 0.528 CPU-sekundoj en 0.561 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog