Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
pruv/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
pru/vad/opruv/a/do
Prononco per kanaoj:
ヴァー

eo pruvado

Cấu trúc từ:
pruv/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
pru/vad/opruv/a/do
Prononco per kanaoj:
ヴァー

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pruvi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pruv/i
Cấu trúc dự đoán:
pru/vi
Prononco per kanaoj:
ルーヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pruvo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pruv/o
Cấu trúc dự đoán:
pru/vo
Prononco per kanaoj:
ルーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) pruvado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog