Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
prunt/e/pren/int/oprun/te/pren/int/oprunt/e/pren/in/to
Prononco per kanaoj:
ルンテニン

eo pruntepreninto

Cấu trúc dự đoán:
prunt/e/pren/int/oprun/te/pren/int/oprunt/e/pren/in/to
Prononco per kanaoj:
ルンテニン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pruntepreni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prunt/e/pren/i
Cấu trúc dự đoán:
prun/te/pren/ipru/n/te/pren/i
Prononco per kanaoj:
ルンテレー

Bản dịch

Ví dụ

eo pruntepreno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prunt/e/pren/o
Cấu trúc dự đoán:
prun/te/pren/opru/n/te/pren/o
Prononco per kanaoj:
ルンテレー

Bản dịch

(?) pruntepreninto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog