en provocation
Thẻ:
Bản dịch
- eo incitegoado (Dịch ngược)
- eo indignigo (Dịch ngược)
- eo provoko (Dịch ngược)
- ja 憤慨させること (Gợi ý tự động)
- ja 挑発 (Gợi ý tự động)
- ja 挑戦 (Gợi ý tự động)
- en challenge (Gợi ý tự động)
- en incitement (Gợi ý tự động)
- ja 挑発すること (Gợi ý tự động)
- ja 戦いを挑むこと (Gợi ý tự động)
- ja 誘発すること (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こすこと (Gợi ý tự động)



Babilejo