en prototype
Bản dịch
- eo prototipa Komputeko
- eo prototipo Reta Vortaro
- en prototype (Gợi ý tự động)
- ja 原型に関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 基本型に関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 試作品に関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja プロトタイプに関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja 基本型 (Gợi ý tự động)
- eo pratipo (Gợi ý tự động)
- ja 試作品 (Gợi ý tự động)
- ja プロトタイプ (Gợi ý tự động)
- en mockup (Gợi ý tự động)



Babilejo