Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
protest/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ロテタン

eo protestanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
protest/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ロテタン

Bản dịch

eo protestanto

Cấu trúc từ:
protest/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ロテタン

io protestanto

Bản dịch

eo Protestanto

Cấu trúc từ:
protest/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ロテタン

Bản dịch

eo protestanta

Cấu trúc từ:
protest/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ロテタン

Bản dịch

Ví dụ

io protestanta

Bản dịch

eo protestanti

Cấu trúc dự đoán:
protest/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
ロテタンティ

Bản dịch

eo protesti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
protest/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo protesto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
protest/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) protestanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,902,138 inferencoj, 1.563 CPU-sekundoj en 2.417 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog