Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
propr/ig/i
Prononco per kanaoj:
リー

eo proprigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
propr/ig/i
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo proprigo

Cấu trúc dự đoán:
propr/ig/opropr/i/gopro/pri/go
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo propriga

Cấu trúc dự đoán:
propr/ig/a
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo propro

Cấu trúc dự đoán:
propr/opro/pro
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo propra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
propr/a
Cấu trúc dự đoán:
pro/pra
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「propra」は、「自分の」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: propre (à soi) | en: own (one’s own) | de: eigen | ru: собственный | pl: własny.

Bản dịch

Ví dụ

io propra

Bản dịch

eo propri

Cấu trúc dự đoán:
propr/ipro/pri
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) proprigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog