Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
propag//o
Cấu trúc dự đoán:
propag/i/ĝopro/pag//opro/pag/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ロパッジョ

eo propagiĝo

Cấu trúc từ:
propag//o
Cấu trúc dự đoán:
propag/i/ĝopro/pag//opro/pag/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ロパッジョ

Bản dịch

eo propagiĝi

Cấu trúc từ:
propag//i
Cấu trúc dự đoán:
propag/i/ĝipro/pag//ipro/pag/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ロパッジ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo propaga

Cấu trúc dự đoán:
propag/apro/pag/a
Prononco per kanaoj:
パー

Ví dụ

eo propagi

Cấu trúc từ:
propag/i
Cấu trúc dự đoán:
pro/pag/i
Prononco per kanaoj:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) propagiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog