Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
pro/n
Prononco per kanaoj:
ロン

eo pron/?

Từ chứa gốc "pron"

proni

eo pro

Từ chứa gốc "pro"

pro

Cấu trúc từ:
pro
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「pro」は、「〜のために」を意味します。
Eble vi serĉas: pro-

Bản dịch

Ví dụ

en pro

Pronunciation: /prəʊ/

io pro

Bản dịch

eo pro-

Từ chứa gốc "pro"

pro-

Cấu trúc từ:
pro
Cấu trúc dự đoán:
pro/-
Prononco per kanaoj:
ロ -
[接頭辞](原因・理由・動機などを示す)

Ví dụ

(?) pron

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog