Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
proksim/um/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
proksim/um/a/do
Prononco per kanaoj:
スィムマー

eo proksimumado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
proksim/um/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
proksim/um/a/do
Prononco per kanaoj:
スィムマー

Bản dịch

eo proksimumo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
proksim/um/o
Cấu trúc dự đoán:
proksim/u/mo
Prononco per kanaoj:
スィムー

Bản dịch

eo proksimuma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
proksim/um/a
Prononco per kanaoj:
スィムー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo proksimo

Cấu trúc dự đoán:
proksim/o
Prononco per kanaoj:
スィー

Bản dịch

(?) proksimumado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog