Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
prodig/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー

eo prodiga

Cấu trúc từ:
prodig/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo prodigi

Cấu trúc từ:
prodig/i
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo prodigo

Cấu trúc từ:
prodig/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo prodo

Cấu trúc từ:
prod/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo proda

Cấu trúc dự đoán:
prod/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io proda

Bản dịch

(?) prodiga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 976,386 inferencoj, 0.577 CPU-sekundoj en 0.608 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog