Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
probabl/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ロバツォ

eo probableco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
probabl/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ロバツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo probableca

Cấu trúc dự đoán:
probabl/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ロバツァ

Bản dịch

eo probableci

Cấu trúc dự đoán:
probabl/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ロバツィ

Bản dịch

eo probabla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
probabl/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io probabla

Bản dịch

eo probabli

Cấu trúc dự đoán:
probabl/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo probablo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
probabl/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) probableco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 677,258 inferencoj, 0.566 CPU-sekundoj en 0.906 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog