Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
privilegi/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
リヴィレウー

eo privilegiulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
privilegi/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
リヴィレウー

Bản dịch

eo privilegiula

Cấu trúc dự đoán:
privilegi/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
リヴィレウー

Bản dịch

eo privilegiuli

Cấu trúc dự đoán:
privilegi/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
リヴィレウー

Bản dịch

eo privilegio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
privilegi/o
Cách phát âm bằng kana:
リヴィレギー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: privilège | en: privilege | de: Vorrecht | ru: привиллегія | pl: przywilej.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

es privilegio

Bản dịch

eo privilegia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
privilegi/a
Cách phát âm bằng kana:
リヴィレギー

Bản dịch

Ví dụ

eo privilegii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
privilegi/i
Cách phát âm bằng kana:
リヴィレギー

Bản dịch

(?) privilegiulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,997,052 inferencoj, 1.499 CPU-sekundoj en 1.569 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog