en priority
Pronunciation:
Thẻ:
Bản dịch
- eo prioritato PIV 2002, Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- nl prioriteit f Komputeko
- ja 優先権 (Gợi ý tự động)
- ja 優先事項 (Gợi ý tự động)
- en precedence (Gợi ý tự động)
- en priority (Gợi ý tự động)
- eo antaŭeco (Dịch ngược)
- eo prioritata (Dịch ngược)
- ja 先であること (Gợi ý tự động)
- ja 優先権に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 優先事項に関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo