Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
princip/ar/oprincip/a/roprinc/i/par/o
Prononco per kanaoj:
リンツィパー

eo principaro

Cấu trúc dự đoán:
princip/ar/oprincip/a/roprinc/i/par/o
Prononco per kanaoj:
リンツィパー

Từ đồng nghĩa

eo principo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
princip/o
Cấu trúc dự đoán:
princ/i/popri/n/ci/po
Prononco per kanaoj:
リンツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io principo

Bản dịch

eo principa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
princip/a
Prononco per kanaoj:
リンツィー

Bản dịch

Ví dụ

(?) principaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog