Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pri/met/i
Cấu trúc dự đoán:
pri/metiprim/et/i
Prononco per kanaoj:
メーティ

eo primeti

Từ mục chính:
met/i
Cấu trúc từ:
pri/met/i
Cấu trúc dự đoán:
pri/metiprim/et/i
Prononco per kanaoj:
メーティ

Bản dịch

eo primeto

Cấu trúc dự đoán:
prim/et/opri/met/oprim/e/to
Prononco per kanaoj:
メー

Bản dịch

eo primeta

Cấu trúc dự đoán:
prim/et/apri/met/aprim/e/ta
Prononco per kanaoj:
メー

Bản dịch

eo primi

Cấu trúc dự đoán:
prim/ipri/mi
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo primo

Cấu trúc từ:
prim/o
Cấu trúc dự đoán:
pri/mo
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo prima

Cấu trúc dự đoán:
prim/a
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

io prima

Bản dịch

(?) primeti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog