Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
prezent/o
Cấu trúc dự đoán:
prez/ent/oprez/en/toprez/e/n/to
Prononco per kanaoj:
ゼン

eo prezento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prezent/o
Cấu trúc dự đoán:
prez/ent/oprez/en/toprez/e/n/to
Prononco per kanaoj:
ゼン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo prezenta

Cấu trúc dự đoán:
prezent/aprez/ent/aprez/en/ta
Prononco per kanaoj:
ゼン

Bản dịch

Ví dụ

io prezenta

Bản dịch

eo prezenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prezent/i
Cấu trúc dự đoán:
prez/ent/i
Prononco per kanaoj:
ゼンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) prezento

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog