Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
preter/las/it/apreter/las/i/tapreter/la/si/ta
Prononco per kanaoj:
レテッラスィー

eo preterlasita

Cấu trúc dự đoán:
preter/las/it/apreter/las/i/tapreter/la/si/ta
Prononco per kanaoj:
レテッラスィー

Bản dịch

eo preterlasi

Từ mục chính:
las/i
Cấu trúc từ:
preter/las/i
Cấu trúc dự đoán:
preter/la/sipret/er/las/ipret/er/la/si
Prononco per kanaoj:
レテッスィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo preterlaso

Cấu trúc dự đoán:
preter/las/opreter/la/sopret/er/las/o
Prononco per kanaoj:
レテッ

Bản dịch

(?) preterlasita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog