Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo pretendemo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pretend/em/o
Cấu trúc dự đoán:
pretend/e/mopret/end/em/opret/end/e/mo
Prononco per kanaoj:
レテンデー

Bản dịch

eo pretendema

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pretend/em/a
Cấu trúc dự đoán:
pret/end/em/a
Prononco per kanaoj:
レテンデー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pretendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pretend/i
Cấu trúc dự đoán:
pret/end/ipret/en/dipret/e/n/di
Prononco per kanaoj:
テンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pretendo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pretend/o
Cấu trúc dự đoán:
pret/end/opret/en/dopret/e/n/do
Prononco per kanaoj:
テン

Bản dịch

eo preti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pret/i
Prononco per kanaoj:
レーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) pretendemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog