Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
premis/o
Cấu trúc dự đoán:
premi/soprem/is/oprem/i/so
Prononco per kanaoj:
ミー

eo premiso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
premis/o
Cấu trúc dự đoán:
premi/soprem/is/oprem/i/so
Prononco per kanaoj:
ミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io premiso

Bản dịch

eo premisi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
premis/i
Cấu trúc dự đoán:
premi/siprem/is/iprem/i/si
Prononco per kanaoj:
ミースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) premiso

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog