Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
prefac/o
Cách phát âm bằng kana:
ァーツォ

eo prefaco

Cấu trúc từ:
prefac/o
Cách phát âm bằng kana:
ァーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io prefaco

Bản dịch

(?) prefaco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 439,922 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.233 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog