Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pra/id/o
Cách phát âm bằng kana:
イー

eo praido

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pra/id/o
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo praida

Cấu trúc dự đoán:
pra/id/a
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo praidi

Cấu trúc dự đoán:
pra/id/i
Cách phát âm bằng kana:
イーディ

Bản dịch

eo praa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pra/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) praido

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 554,311 inferencoj, 0.388 CPU-sekundoj en 0.823 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog