Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo potenca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
potenc/a
Prononco per kanaoj:
テンツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo potenci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
potenc/i
Cấu trúc dự đoán:
pot/en/cipo/ten/cipot/e/n/ci
Prononco per kanaoj:
テンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo potenco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
potenc/o
Cấu trúc dự đoán:
pot/en/copo/ten/copot/e/n/co
Prononco per kanaoj:
テンツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io potenco

Bản dịch

(?) potenca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog