Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
ponton/o
Cấu trúc dự đoán:
pont/on/opont/o/nopont/o/n/o
Prononco per kanaoj:
ポントー

eo pontono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ponton/o
Cấu trúc dự đoán:
pont/on/opont/o/nopont/o/n/o
Prononco per kanaoj:
ポントー

Bản dịch

Ví dụ

eo pont/o

Từ chứa gốc "pont"

ponto

Cấu trúc từ:
pont/o
Cấu trúc dự đoán:
po/n/to
Prononco per kanaoj:
ポン

Bản dịch

Ví dụ

ponteto

baskulponto

flosponto

latisponto

levponto

marponto

pendoponto

piedponto

rulponto

superponti

transponti

turnoponto

valponto

ŝnurponto

(?) pontono

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog