Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
po/nardpo/n/ard
Prononco per kanaoj:
ポー

eo ponard/o

Từ chứa gốc "ponard"

ponardo

Cấu trúc từ:
ponard/o
Cấu trúc dự đoán:
po/nard/opo/n/ard/opo/n/ar/do
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

ponardego

ponardi

ĵetponardo

(?) ponard

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog