Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pomp/o
Cách phát âm bằng kana:
ポン

eo pompo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pomp/o
Cách phát âm bằng kana:
ポン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io pompo

Bản dịch

eo pompa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pomp/a
Cách phát âm bằng kana:
ポン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pompi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pomp/i
Cách phát âm bằng kana:
ポン

Bản dịch

(?) pompo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 328,012 inferencoj, 0.338 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog