Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
polv/er/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

eo polvero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
polv/er/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

Ví dụ

eo polvera

Cấu trúc dự đoán:
polv/er/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

eo polveri

Cấu trúc dự đoán:
polv/er/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

eo polvo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
polv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: poussière | en: dust | de: Staub | ru: пыль | pl: kurz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io polvo

Bản dịch

eo polva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
polv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

eo polvi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
polv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

(?) polvero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,262,781 inferencoj, 0.758 CPU-sekundoj en 0.993 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog