Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo poltrona

Cấu trúc từ:
poltron/a
Cấu trúc dự đoán:
pol/tron/apol/tro/n/a
Prononco per kanaoj:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo poltrono

Cấu trúc từ:
poltron/o
Cấu trúc dự đoán:
pol/tron/opol/tro/nopol/tro/n/o
Prononco per kanaoj:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) poltrona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog