Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
polisemi/o
Cấu trúc dự đoán:
polis/em/iopolis/em/i/opolis/e/mi/o
Prononco per kanaoj:
ポリミー

eo polisemio

Cấu trúc từ:
polisemi/o
Cấu trúc dự đoán:
polis/em/iopolis/em/i/opolis/e/mi/o
Prononco per kanaoj:
ポリミー

Từ đồng nghĩa

(?) polisemio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog