Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
poligon/o
Cấu trúc dự đoán:
pol/ig/on/opo/lig/on/opol/ig/o/no
Prononco per kanaoj:
ポリゴー

eo poligono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
poligon/o
Cấu trúc dự đoán:
pol/ig/on/opo/lig/on/opol/ig/o/no
Prononco per kanaoj:
ポリゴー
《古》ソバ -> fagopiro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io poligono

Bản dịch

(?) poligono

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog