en pointer
Bản dịch
- eo adresmontrilo (Dịch ngược)
- eo montrilo (Dịch ngược)
- eo nadlo (Dịch ngược)
- eo referenco (Dịch ngược)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- ja 指標 (Gợi ý tự động)
- ja 矢印 (Gợi ý tự động)
- ja ポインター (Gợi ý tự động)
- ja カーソル (Gợi ý tự động)
- eo kursoro (Gợi ý tự động)
- en hand (Gợi ý tự động)
- en indicator (Gợi ý tự động)
- ja 指針 (Gợi ý tự động)
- ja 磁針 (Gợi ý tự động)
- ja 撃針 (Gợi ý tự động)
- ja エギーユ (Gợi ý tự động)
- io agulo (Gợi ý tự động)
- en needle (Gợi ý tự động)
- zh 指针 (Gợi ý tự động)
- zh 唱针 (Gợi ý tự động)
- zh 注射器针头 (Gợi ý tự động)
- ja 参照 (Gợi ý tự động)
- ja 照合 (Gợi ý tự động)
- ja 参考 (Gợi ý tự động)
- ja 身元保証書 (Gợi ý tự động)
- ja 基準 (Gợi ý tự động)
- en recommendation (Gợi ý tự động)
- en reference (Gợi ý tự động)
- en testimonial (Gợi ý tự động)
- en referral (Gợi ý tự động)



Babilejo