Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
plur/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
plur/e/coplu/re/co
Prononco per kanaoj:
レーツォ

eo plureco

Từ mục chính:
plur/aj
Cấu trúc từ:
plur/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
plur/e/coplu/re/co
Prononco per kanaoj:
レーツォ

Bản dịch

eo plura

Cấu trúc dự đoán:
plur/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

io plura

Bản dịch

(?) plureco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog