Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
plat/e
Prononco per kanaoj:

eo plate

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plat/e
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

en plate

Pronunciation: /pleɪt/

Bản dịch

eo plata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plat/a
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: plat, plate | en: flat, plain | de: flach | ru: плоскій | pl: płaski.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plata/?

Từ chứa gốc "plata"

plata-rivero

io plata

Bản dịch

eo plati

Cấu trúc dự đoán:
plat/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

(?) plate

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog