Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

en pipe

Pronunciation: /paɪp/

Bản dịch

eo pipa

Cấu trúc dự đoán:
pip/a
Prononco per kanaoj:
ピー

Ví dụ

tok pipi

o; A. Franca: bibitte

Bản dịch

(?) pipe

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog