Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
pint/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
ピンテー

eo pintega

Cấu trúc dự đoán:
pint/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
ピンテー

Bản dịch

eo pinta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pint/a
Cách phát âm bằng kana:
ピン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pinti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pint/i
Cách phát âm bằng kana:
ピンティ

Bản dịch

eo pinto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pint/o
Cách phát âm bằng kana:
ピン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pointe, bout | en: point, tip, peak | de: Spitze | ru: остріе, носокъ | pl: wierzchołek, szczyt.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io pinto

Bản dịch

(?) pintega

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 749,684 inferencoj, 0.518 CPU-sekundoj en 0.568 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog