Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
pil/ul/o
Cách phát âm bằng kana:

io pilulo

Bản dịch

eo pilo

Từ mục chính:
pil/o
Cấu trúc từ:
pil/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー
(Difino de Akademia Vortaro) (Fiziko). Fonto de elektra energio, uzanta la transformiĝon de kemia energio.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io pilo

Bản dịch

eo pila

Cấu trúc dự đoán:
pil/a
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

es pila

Bản dịch

eo pili

Cấu trúc dự đoán:
pil/i
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

Ví dụ

(?) pilulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 525,013 inferencoj, 0.507 CPU-sekundoj en 0.515 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog