Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
pest/a
Cấu trúc dự đoán:
pes/ta
Prononco per kanaoj:

eo pesta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pest/a
Cấu trúc dự đoán:
pes/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo pesto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pest/o
Cấu trúc dự đoán:
pes/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io pesto

Bản dịch

(?) pesta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog