Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
peristil/o
Cấu trúc dự đoán:
per/ist/il/oper/i/stil/oper/ist/i/lo
Prononco per kanaoj:
ペリティー

eo peristilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
peristil/o
Cấu trúc dự đoán:
per/ist/il/oper/i/stil/oper/ist/i/lo
Prononco per kanaoj:
ペリティー

Bản dịch

eo peristo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
per/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
per/is/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
per/o
Prononco per kanaoj:
ペー

Bản dịch

(?) peristilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog