Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
perd/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー

eo perdita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
perd/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

Ví dụ

eo perditi

Cấu trúc dự đoán:
perd/it/i
Cách phát âm bằng kana:
ディーティ

Bản dịch

eo perdito

Cấu trúc dự đoán:
perd/it/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo perdi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
perd/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: perdre | en: lose | de: verlieren | ru: терять | pl: gubić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo perdo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
perd/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo perda

Cấu trúc dự đoán:
perd/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) perdita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 901,032 inferencoj, 0.661 CPU-sekundoj en 0.771 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog