Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pent/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
pent/an/topen/tan/topent/a/n/to
Prononco per kanaoj:
ペンタン

eo pentanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pent/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
pent/an/topen/tan/topent/a/n/to
Prononco per kanaoj:
ペンタン

Bản dịch

eo pentanta

Cấu trúc dự đoán:
pent/ant/apent/an/tapen/tan/ta
Prononco per kanaoj:
ペンタン

Bản dịch

eo pentanti

Cấu trúc dự đoán:
pent/ant/i
Prononco per kanaoj:
ペンタンティ

Bản dịch

eo penti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pent/i
Prononco per kanaoj:
ペンティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: se repentir | en: repent | de: bereuen, Busse thun | ru: раскаиваться | pl: źałować, pokutować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pent/o
Cấu trúc dự đoán:
pen/to
Prononco per kanaoj:
ペン

Bản dịch

io pento

Bản dịch

eo penta

Cấu trúc từ:
pent/a
Cấu trúc dự đoán:
pen/ta
Prononco per kanaoj:
ペン

Bản dịch

(?) pentanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog