Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pent/a
Cách phát âm bằng kana:
ペン

eo penta

Cấu trúc từ:
pent/a
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

eo penta-

Cấu trúc dự đoán:
pent/a/-
Cách phát âm bằng kana:
ペンタ -

Từ đồng nghĩa

eo penti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pent/i
Cách phát âm bằng kana:
ペンティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: se repentir | en: repent | de: bereuen, Busse thun | ru: раскаиваться | pl: źałować, pokutować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pent/o
Cách phát âm bằng kana:
ペン

Bản dịch

io pento

Bản dịch

(?) penta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 649,771 inferencoj, 0.457 CPU-sekundoj en 0.459 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog